Kho từ › Collocations · sport › prepare thoroughly

prepare thoroughly

B2 phr. 📁 Collocations · sport IELTS
chuẩn bị hoàn hảo cho một sự kiện hoặc thử thách.
UK /prɪˈpɛr ˈθʌr.ə.li/ · US /prɪˈpɛr ˈθʌr.ə.li/
to get ready completely for an event or challenge.
Athletes must prepare thoroughly for competitions.
→ Vận động viên phải chuẩn bị hoàn hảo cho các cuộc thi.
Preparing thoroughly can enhance confidence before a match.→ Chuẩn bị hoàn hảo có thể tăng cường sự tự tin trước một trận đấu.
Đồng nghĩa
get ready completelyprepare extensively
Collocations
prepare thoroughly for a competitionprepare thoroughly for a match
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự chuẩn bị trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của việc chuẩn bị trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...