Kho từ › Idioms · effort & hard work › a hard day's work

a hard day's work

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
một lượng công việc đáng kể trong một ngày
UK /ə hɑrd deɪz wɜrk/ · US /ə hɑrd deɪz wɜrk/
a significant amount of labor done in a day
After a hard day's work, he felt satisfied.
→ Sau một ngày làm việc vất vả, anh ấy cảm thấy hài lòng.
She always appreciates a hard day's work.→ Cô ấy luôn trân trọng một ngày làm việc vất vả.
Đồng nghĩa
long day of workdemanding work
Collocations
after a hard day's workduring a hard day's work
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để mô tả sự nỗ lực trong bài viết.
Dùng để chỉ một ngày làm việc mệt mỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...