Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · effort & hard work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a hard day's work

/ə hɑrd deɪz wɜrk/ B2 IELTS

Nghĩa

một lượng công việc đáng kể trong một ngày phr.

Định nghĩa · a significant amount of labor done in a day

“After a hard day's work, he felt satisfied.”Sau một ngày làm việc vất vả, anh ấy cảm thấy hài lòng.

“She always appreciates a hard day's work.”Cô ấy luôn trân trọng một ngày làm việc vất vả.

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để mô tả sự nỗ lực trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ một ngày làm việc mệt mỏi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...