Kho từ › Idioms · effort & hard work › make a go of it

make a go of it

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
cố gắng để thành công
UK /meɪk ə ɡoʊ əv ɪt/ · US /meɪk ə ɡoʊ əv ɪt/
to try to be successful
They are trying to make a go of it in their new business.
→ Họ đang cố gắng để thành công trong doanh nghiệp mới.
With hard work, you can make a go of it in any field.→ Với sự chăm chỉ, bạn có thể thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...