Kho từ › Idioms · money › fleece someone

fleece someone

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
lừa đảo ai đó để lấy tiền
UK /flis sʌmˈwʌn/ · US /flis sʌmˈwʌn/
to cheat someone out of their money
He fleeced her out of her savings.
→ Anh ta đã lừa lấy tiền tiết kiệm của cô ấy.
Don't let anyone fleece you when you buy a car.→ Đừng để ai đó lừa đảo bạn khi mua xe.
Đồng nghĩa
cheatcon
Collocations
fleece someone out of moneyget fleeced
🎯 IELTS: Cẩn thận khi sử dụng từ này trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động lừa đảo tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...