Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · effort & hard work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break your back

/breɪk jʊər bæk/ B2 IELTS

Nghĩa

làm việc cực nhọc phr.

Định nghĩa · to work extremely hard

“He broke his back to finish the project on time.”Anh ấy đã làm việc cực nhọc để hoàn thành dự án đúng hạn.

“They broke their backs preparing for the event.”Họ đã làm việc cực nhọc để chuẩn bị cho sự kiện.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự cống hiến trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường chỉ sự nỗ lực rất lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...