break your back
Nghĩa
Định nghĩa · to work extremely hard
“He broke his back to finish the project on time.”Anh ấy đã làm việc cực nhọc để hoàn thành dự án đúng hạn.
“They broke their backs preparing for the event.”Họ đã làm việc cực nhọc để chuẩn bị cho sự kiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự cống hiến trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường chỉ sự nỗ lực rất lớn.