Kho từ › Idioms · effort & hard work › run the extra mile

run the extra mile

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
làm nhiều hơn những gì cần thiết hoặc mong đợi
UK /rʌn ði ˈɛkstrə maɪl/ · US /rʌn ði ˈɛkstrə maɪl/
to do more than what is required or expected
He always runs the extra mile to help his clients.
→ Anh ấy luôn làm nhiều hơn để giúp đỡ khách hàng của mình.
She runs the extra mile in her volunteer work.→ Cô ấy làm nhiều hơn trong công việc tình nguyện của mình.
Đồng nghĩa
exceed expectationsgo above and beyond
Collocations
run the extra mile in servicerun the extra mile for others
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cống hiến trong bài viết.
Thể hiện sự nỗ lực vượt bậc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...