take the next step
Nghĩa
Định nghĩa · to move forward to a new stage in a process
“It's time to take the next step in your career.”Đã đến lúc tiến tới một giai đoạn mới trong sự nghiệp của bạn.
“After finishing school, she was ready to take the next step.”Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã sẵn sàng để tiến tới giai đoạn tiếp theo.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này khi nói về việc tiến bộ trong cuộc sống.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sự phát triển cá nhân.