Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · effort & hard work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

play hardball

/pleɪ ˈhɑrdˌbɔl/ B2 IELTS

Nghĩa

cứng rắn và không nhượng bộ phr.

Định nghĩa · to be tough and not compromise

“In negotiations, they play hardball to get the best deal.”Trong các cuộc đàm phán, họ cứng rắn để có được thỏa thuận tốt nhất.

“You need to play hardball if you want to succeed in business.”Bạn cần cứng rắn nếu muốn thành công trong kinh doanh.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết đoán.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...