Kho từ › Idioms · effort & hard work › play hardball

play hardball

B2 phr. 📁 Idioms · effort & hard work IELTS
cứng rắn và không nhượng bộ
UK /pleɪ ˈhɑrdˌbɔl/ · US /pleɪ ˈhɑrdˌbɔl/
to be tough and not compromise
In negotiations, they play hardball to get the best deal.
→ Trong các cuộc đàm phán, họ cứng rắn để có được thỏa thuận tốt nhất.
You need to play hardball if you want to succeed in business.→ Bạn cần cứng rắn nếu muốn thành công trong kinh doanh.
Đồng nghĩa
be toughbe uncompromising
Collocations
play hardball in negotiationsplay hardball in business
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết đoán.
Thường dùng trong các tình huống cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...