Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pass along to

/pæs əˈlɔŋ tu/ B1 IELTS

Nghĩa

gửi cái gì đó cho ai đó v.

Định nghĩa · to send something to someone else

“Make sure to pass along to him the latest updates.”Hãy chắc chắn gửi cho anh ấy những cập nhật mới nhất.

“She passed along the invitation to her friends.”Cô ấy đã gửi lời mời đến bạn bè của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'pass along to' để mô tả hành động chuyển giao thông tin.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc gửi thông tin hoặc vật phẩm cho người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...