pass along to
Nghĩa
Định nghĩa · to send something to someone else
“Make sure to pass along to him the latest updates.”Hãy chắc chắn gửi cho anh ấy những cập nhật mới nhất.
“She passed along the invitation to her friends.”Cô ấy đã gửi lời mời đến bạn bè của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'pass along to' để mô tả hành động chuyển giao thông tin.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc gửi thông tin hoặc vật phẩm cho người khác.