Kho từ › Phrasal verbs · along › drag along

drag along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
kéo ai đó hoặc cái gì đó đi theo.
UK /dræɡ əˈlɔŋ/ · US /dræɡ əˈlɔŋ/
to pull someone or something along.
He had to drag along his heavy suitcase.
→ Anh ấy phải kéo theo chiếc vali nặng của mình.
She dragged along her friend to the party.→ Cô ấy đã kéo bạn mình đến bữa tiệc.
Đồng nghĩa
pulltow
Collocations
drag along withdrag along for
🎯 IELTS: Thêm mô tả để làm cho phrasal verbs rõ ràng hơn.
Dùng khi diễn tả việc kéo một vật hoặc người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...