Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sail along

/seɪl əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển mượt mà trên mặt nước. v.

Định nghĩa · to travel smoothly on water.

“The boat sailed along the river.”Chiếc thuyền di chuyển dọc theo con sông.

“They sailed along the coast during the trip.”Họ đã đi dọc theo bờ biển trong chuyến đi.

Đồng nghĩa glidecruise

Mẹo IELTS · Thêm ví dụ về cảnh quan để làm bài viết phong phú hơn.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc di chuyển trên nước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...