Kho từ › Phrasal verbs · along › sail along

sail along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
di chuyển mượt mà trên mặt nước.
UK /seɪl əˈlɔŋ/ · US /seɪl əˈlɔŋ/
to travel smoothly on water.
The boat sailed along the river.
→ Chiếc thuyền di chuyển dọc theo con sông.
They sailed along the coast during the trip.→ Họ đã đi dọc theo bờ biển trong chuyến đi.
Đồng nghĩa
glidecruise
Collocations
sail along withsail along to
🎯 IELTS: Thêm ví dụ về cảnh quan để làm bài viết phong phú hơn.
Dùng để chỉ việc di chuyển trên nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...