Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scoot along

/skuːt əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển nhanh chóng hoặc vội vã. v.

Định nghĩa · to move quickly or hurriedly.

“She scooted along the hallway to catch the bus.”Cô ấy chạy nhanh dọc theo hành lang để bắt xe buýt.

“They scooted along the street on their bikes.”Họ phóng nhanh trên đường phố bằng xe đạp.

Đồng nghĩa hurrydash

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện tốc độ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành động di chuyển nhanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...