Kho từ › Phrasal verbs · along › scoot along

scoot along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
di chuyển nhanh chóng hoặc vội vã.
UK /skuːt əˈlɔŋ/ · US /skuːt əˈlɔŋ/
to move quickly or hurriedly.
She scooted along the hallway to catch the bus.
→ Cô ấy chạy nhanh dọc theo hành lang để bắt xe buýt.
They scooted along the street on their bikes.→ Họ phóng nhanh trên đường phố bằng xe đạp.
Đồng nghĩa
hurrydash
Collocations
scoot along withscoot along to
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện tốc độ trong bài viết.
Thường dùng để chỉ hành động di chuyển nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...