Kho từ › Phrasal verbs · forward › bring forward a date

bring forward a date

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
đưa một ngày đến sớm hơn
UK /brɪŋ ˈfɔːrwərd ə deɪt/ · US /brɪŋ ˈfɔːrwərd ə deɪt/
to change a date to an earlier time
We need to bring forward a date for the meeting.
→ Chúng ta cần đưa ngày họp đến sớm hơn.
Can we bring forward a date for the project deadline?→ Chúng ta có thể đưa ngày hạn dự án đến sớm hơn không?
Đồng nghĩa
advance a datereschedule
Collocations
bring forward a date for a meetingbring forward a date for submission
🎯 IELTS: Dùng 'bring forward a date' để đề xuất thay đổi lịch trình.
Dùng khi thay đổi thời gian của một sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...