Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look forward to hearing

/lʊk ˈfɔːrwərd tuː ˈhɪərɪŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

mong chờ nhận tin tức hoặc thông tin phr.

Định nghĩa · to be excited about receiving news or information

“I look forward to hearing from you soon.”Tôi mong chờ nhận tin từ bạn sớm.

“They look forward to hearing about the results.”Họ mong chờ được nghe về kết quả.

Mẹo IELTS · Dùng 'look forward to hearing' để thể hiện sự mong chờ tin tức.

Ghi chú · Thể hiện sự mong đợi thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...