Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry on forward

/ˈkæri ɒn ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục tiến lên phía trước v.

Định nghĩa · to continue moving ahead

“We will carry on forward with our plans.”Chúng ta sẽ tiếp tục tiến lên với kế hoạch của mình.

“It's important to carry on forward despite difficulties.”Việc tiếp tục tiến lên là rất quan trọng mặc dù có khó khăn.

Mẹo IELTS · Dùng 'carry on forward' khi nói về sự kiên trì.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc tiếp tục trong cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...