Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring forward a proposal

/brɪŋ ˈfɔːrwərd ə prəˈpoʊzl/ B1 IELTS

Nghĩa

đưa ra một kế hoạch hoặc đề xuất sớm hơn phr.

Định nghĩa · to present a plan or suggestion earlier

“We will bring forward a proposal for the meeting.”Chúng ta sẽ đưa ra một đề xuất cho cuộc họp.

“It's time to bring forward a proposal for improvement.”Đã đến lúc đưa ra một đề xuất cải tiến.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'bring forward a proposal' trong bài viết để thể hiện sự chủ động.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc đề xuất ý tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...