Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

move to the forefront

/muːv tə ðə ˈfɔːrfrʌnt/ B1 IELTS

Nghĩa

trở thành phần quan trọng nhất phr.

Định nghĩa · to become the most important part

“Sustainability must move to the forefront of our agenda.”Sự bền vững phải trở thành ưu tiên hàng đầu trong chương trình của chúng ta.

“These issues need to move to the forefront of public discussion.”Những vấn đề này cần trở thành trọng tâm của cuộc thảo luận công khai.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong writing.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về ưu tiên trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...