Kho từ › Phrasal verbs · forward › move to the forefront

move to the forefront

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
trở thành phần quan trọng nhất
UK /muːv tə ðə ˈfɔːrfrʌnt/ · US /muːv tə ðə ˈfɔːrfrʌnt/
to become the most important part
Sustainability must move to the forefront of our agenda.
→ Sự bền vững phải trở thành ưu tiên hàng đầu trong chương trình của chúng ta.
These issues need to move to the forefront of public discussion.→ Những vấn đề này cần trở thành trọng tâm của cuộc thảo luận công khai.
Đồng nghĩa
become prominentgain importance
Collocations
move to the forefront of discussionsmove to the forefront of attention
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong writing.
Thường dùng khi nói về ưu tiên trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...