move to the forefront
Nghĩa
Định nghĩa · to become the most important part
“Sustainability must move to the forefront of our agenda.”Sự bền vững phải trở thành ưu tiên hàng đầu trong chương trình của chúng ta.
“These issues need to move to the forefront of public discussion.”Những vấn đề này cần trở thành trọng tâm của cuộc thảo luận công khai.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong writing.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về ưu tiên trong công việc.