Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · on · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sign on

/saɪn ɑn/ B1 IELTS

Nghĩa

đồng ý tham gia hoặc gia nhập v.

Định nghĩa · to agree to join or participate

“He signed on for the new project.”Anh ấy đã đăng ký tham gia dự án mới.

“You need to sign on to access the website.”Bạn cần đăng ký để truy cập trang web.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'sign on' để thể hiện sự đồng ý.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tham gia hoặc hợp đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...