sign on
/saɪn ɑn/ B1 IELTS
Nghĩa
đồng ý tham gia hoặc gia nhập
v.
Định nghĩa · to agree to join or participate
“He signed on for the new project.”Anh ấy đã đăng ký tham gia dự án mới.
“You need to sign on to access the website.”Bạn cần đăng ký để truy cập trang web.
Cụm hay dùng
sign on the dotted linesign on forsign on with
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sign on' để thể hiện sự đồng ý.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tham gia hoặc hợp đồng.