Kho từ › Phrasal verbs · forward › hold forward

hold forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
giữ một cái gì đó ở phía trước bạn
UK /hoʊld ˈfɔr.wərd/ · US /hoʊld ˈfɔr.wərd/
to keep something in front of you
He held forward the document for everyone to see.
→ Anh ấy giữ tài liệu ở phía trước để mọi người xem.
She held forward her hand for a handshake.→ Cô ấy giữ tay ra phía trước để bắt tay.
Đồng nghĩa
extendpresent
Collocations
hold forward confidentlyhold forward for inspection
🎯 IELTS: Sử dụng đúng ngữ cảnh để thể hiện ý nghĩa.
Dùng để chỉ việc giữ một vật ở phía trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...