Kho từ › Phrasal verbs · along › find along

find along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
khám phá hoặc tìm thấy cái gì đó khi di chuyển.
UK /faɪnd əˈlɔŋ/ · US /faɪnd əˈlɔŋ/
to discover or locate something while moving.
We found along some interesting places during our trip.
→ Chúng tôi đã tìm thấy một số địa điểm thú vị trong chuyến đi.
She found along a beautiful café while walking.→ Cô ấy đã tìm thấy một quán cà phê đẹp khi đi bộ.
Đồng nghĩa
discoverlocate
Collocations
find along the wayfind along the route
🎯 IELTS: Sử dụng 'find along' để nói về những điều bất ngờ trong bài viết.
Dùng khi bạn tìm thấy điều gì đó trong quá trình di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...