Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

find along

/faɪnd əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

khám phá hoặc tìm thấy cái gì đó khi di chuyển. v.

Định nghĩa · to discover or locate something while moving.

“We found along some interesting places during our trip.”Chúng tôi đã tìm thấy một số địa điểm thú vị trong chuyến đi.

“She found along a beautiful café while walking.”Cô ấy đã tìm thấy một quán cà phê đẹp khi đi bộ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'find along' để nói về những điều bất ngờ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi bạn tìm thấy điều gì đó trong quá trình di chuyển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...