Kho từ › Phrasal verbs · along › roll along

roll along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
di chuyển một cách mượt mà trong chuyển động liên tục.
UK /roʊl əˈlɔŋ/ · US /roʊl əˈlɔŋ/
to move smoothly in a continuous motion.
The car rolled along the highway.
→ Chiếc xe di chuyển mượt mà trên đường cao tốc.
Time rolled along quickly during the vacation.→ Thời gian trôi qua nhanh chóng trong kỳ nghỉ.
Đồng nghĩa
glideflow
Collocations
roll along the roadroll along smoothly
🎯 IELTS: Sử dụng 'roll along' để tạo hình ảnh rõ ràng trong bài viết.
Dùng để mô tả sự chuyển động mượt mà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...