roll along
Nghĩa
Định nghĩa · to move smoothly in a continuous motion.
“The car rolled along the highway.”Chiếc xe di chuyển mượt mà trên đường cao tốc.
“Time rolled along quickly during the vacation.”Thời gian trôi qua nhanh chóng trong kỳ nghỉ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'roll along' để tạo hình ảnh rõ ràng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả sự chuyển động mượt mà.