Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

roll along

/roʊl əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển một cách mượt mà trong chuyển động liên tục. v.

Định nghĩa · to move smoothly in a continuous motion.

“The car rolled along the highway.”Chiếc xe di chuyển mượt mà trên đường cao tốc.

“Time rolled along quickly during the vacation.”Thời gian trôi qua nhanh chóng trong kỳ nghỉ.

Đồng nghĩa glideflow

Mẹo IELTS · Sử dụng 'roll along' để tạo hình ảnh rõ ràng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để mô tả sự chuyển động mượt mà.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...