Kho từ › Idioms · problems › look for trouble

look for trouble

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
tìm kiếm hoặc tạo ra vấn đề
UK /lʊk fɔr ˈtrʌb.əl/ · US /lʊk fɔr ˈtrʌb.əl/
to seek out or create problems
He always looks for trouble in discussions.
→ Anh ấy luôn tìm kiếm rắc rối trong các cuộc thảo luận.
If you look for trouble, you will find it.→ Nếu bạn tìm kiếm rắc rối, bạn sẽ tìm thấy nó.
Đồng nghĩa
stir up troublecause problems
Collocations
look for trouble in a situationsometimes look for trouble
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khéo léo trong tình huống.
Dùng khi người ta cố tình tạo ra vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...