step up forward
Nghĩa
Định nghĩa · to increase efforts or take a more active role
“It's time for us to step up forward and take action.”Đến lúc chúng ta cần tăng cường nỗ lực và hành động.
“She stepped up forward to volunteer for the project.”Cô ấy đã tăng cường nỗ lực để tình nguyện cho dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chủ động trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh cải thiện hoặc phát triển.