Kho từ › Phrasal verbs · forward › step up forward

step up forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
tăng cường nỗ lực hoặc tham gia tích cực hơn
UK /stɛp ʌp ˈfɔːrwərd/ · US /stɛp ʌp ˈfɔːrwərd/
to increase efforts or take a more active role
It's time for us to step up forward and take action.
→ Đến lúc chúng ta cần tăng cường nỗ lực và hành động.
She stepped up forward to volunteer for the project.→ Cô ấy đã tăng cường nỗ lực để tình nguyện cho dự án.
Đồng nghĩa
intensifyamplify
Collocations
step up forward to helpstep up forward in responsibilitystep up forward in leadership
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chủ động trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh cải thiện hoặc phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...