Kho từ › Phrasal verbs · along › step along

step along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
đi bộ một cách vững vàng
UK /stɛp əˈlɔŋ/ · US /stɛp əˈlɔŋ/
to walk in a steady manner
She stepped along the path confidently.
→ Cô ấy đã đi bộ trên con đường một cách tự tin.
He stepped along with purpose.→ Anh ấy đã đi bộ với mục đích rõ ràng.
Đồng nghĩa
walkstride
Collocations
step along the roadstep along the trailstep along confidently
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự tin trong giao tiếp.
Dùng khi mô tả cách đi bộ tự tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...