step along
/stɛp əˈlɔŋ/ B1 IELTS
Nghĩa
đi bộ một cách vững vàng
v.
Định nghĩa · to walk in a steady manner
“She stepped along the path confidently.”Cô ấy đã đi bộ trên con đường một cách tự tin.
“He stepped along with purpose.”Anh ấy đã đi bộ với mục đích rõ ràng.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sự tự tin trong giao tiếp.
Ghi chú · Dùng khi mô tả cách đi bộ tự tin.