Kho từ › Phrasal verbs · along › go along for the ride

go along for the ride

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
tham gia cùng ai đó trong một hoạt động mà không có vai trò cụ thể
UK /ɡoʊ əˈlɔŋ fɔr ðə raɪd/ · US /ɡoʊ əˈlɔŋ fɔr ðə raɪd/
to join someone in an activity without a specific role
I decided to go along for the ride on their trip.
→ Tôi quyết định tham gia chuyến đi của họ.
She went along for the ride to enjoy the experience.→ Cô ấy tham gia để thưởng thức trải nghiệm.
Đồng nghĩa
join intag along
Collocations
go along for the ride with friendsgo along for the ride to eventsgo along for the ride on trips
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện tính linh hoạt trong giao tiếp.
Thường dùng khi nói về việc tham gia mà không có trách nhiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...