Kho từ › Phrasal verbs · along › float along with

float along with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
di chuyển nhẹ nhàng cùng với cái gì đó
UK /floʊt əˈlɔŋ wɪð/ · US /floʊt əˈlɔŋ wɪð/
to move gently along with something
The balloons floated along with the breeze.
→ Những quả bóng bay đã trôi nhẹ nhàng cùng với làn gió.
She floated along with the current in the river.→ Cô ấy đã trôi nhẹ nhàng theo dòng nước trên sông.
Đồng nghĩa
drift alongglide with
Collocations
float along with the musicfloat along with the windfloat along with the crowd
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để tạo hình ảnh trong bài viết.
Dùng khi mô tả sự di chuyển nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...