Kho từ › Idioms · problems › tackle a problem

tackle a problem

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
giải quyết vấn đề một cách trực tiếp
UK /ˈtækəl ə ˈprɒbləm/ · US /ˈtækəl ə ˈprɒbləm/
to deal with a problem directly
We need to tackle this problem before it gets worse.
→ Chúng ta cần giải quyết vấn đề này trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
Tackling the issue early can save time later.→ Giải quyết vấn đề sớm có thể tiết kiệm thời gian sau này.
Đồng nghĩa
address a problemconfront an issue
Collocations
tackle a problem head-ontackle a problem effectively
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chủ động.
Dùng khi muốn giải quyết vấn đề ngay lập tức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...