dance along
/dæns əˈlɔŋ/ B1 IELTS
Nghĩa
nhảy múa trong khi di chuyển theo một hướng.
v.
Định nghĩa · to dance while moving in a direction.
“They danced along the street during the festival.”Họ đã nhảy múa trên đường phố trong lễ hội.
“She likes to dance along to the music.”Cô ấy thích nhảy múa theo âm nhạc.
Cụm hay dùng
dance along to the beatdance along with friends
Mẹo IELTS · Sử dụng hình ảnh để miêu tả rõ hơn trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi mô tả hoạt động nhảy múa.