Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dance along

/dæns əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

nhảy múa trong khi di chuyển theo một hướng. v.

Định nghĩa · to dance while moving in a direction.

“They danced along the street during the festival.”Họ đã nhảy múa trên đường phố trong lễ hội.

“She likes to dance along to the music.”Cô ấy thích nhảy múa theo âm nhạc.

Mẹo IELTS · Sử dụng hình ảnh để miêu tả rõ hơn trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi mô tả hoạt động nhảy múa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...