Kho từ › Phrasal verbs · along › dance along

dance along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
nhảy múa trong khi di chuyển theo một hướng.
UK /dæns əˈlɔŋ/ · US /dæns əˈlɔŋ/
to dance while moving in a direction.
They danced along the street during the festival.
→ Họ đã nhảy múa trên đường phố trong lễ hội.
She likes to dance along to the music.→ Cô ấy thích nhảy múa theo âm nhạc.
Đồng nghĩa
groovemove
Collocations
dance along to the beatdance along with friends
🎯 IELTS: Sử dụng hình ảnh để miêu tả rõ hơn trong bài viết.
Dùng khi mô tả hoạt động nhảy múa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...