Kho từ › Phrasal verbs · along › follow along

follow along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
đi hoặc di chuyển theo cùng hướng với ai đó.
UK /ˈfɑloʊ əˈlɔŋ/ · US /ˈfɑloʊ əˈlɔŋ/
to go or move in the same direction as someone.
You can follow along with me if you want.
→ Bạn có thể đi theo tôi nếu bạn muốn.
They followed along behind the tour guide.→ Họ đã đi theo hướng dẫn viên du lịch.
Đồng nghĩa
accompanytrail
Collocations
follow along a pathfollow along with instructions
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Dùng khi chỉ dẫn ai đó đi theo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...