Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

follow along

/ˈfɑloʊ əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

đi hoặc di chuyển theo cùng hướng với ai đó. v.

Định nghĩa · to go or move in the same direction as someone.

“You can follow along with me if you want.”Bạn có thể đi theo tôi nếu bạn muốn.

“They followed along behind the tour guide.”Họ đã đi theo hướng dẫn viên du lịch.

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.

Ghi chú · Dùng khi chỉ dẫn ai đó đi theo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...