Kho từ › Phrasal verbs · along › look along

look along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
nhìn về một hướng
UK /lʊk əˈlɔŋ/ · US /lʊk əˈlɔŋ/
to glance or gaze in a direction
Look along the road for any signs.
→ Nhìn dọc theo con đường để tìm bất kỳ dấu hiệu nào.
He looked along the river bank.→ Anh ấy nhìn dọc theo bờ sông.
Đồng nghĩa
gazeglance
Collocations
look along withlook along the pathlook along the street
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng quan sát trong phần nói.
Dùng khi chỉ hành động nhìn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...