Kho từ › Phrasal verbs · along › move along the way

move along the way

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
tiến triển khi theo một con đường
UK /muːv əˈlɔŋ ðə weɪ/ · US /muːv əˈlɔŋ ðə weɪ/
to progress while following a path
We will move along the way to success.
→ Chúng ta sẽ tiến lên trên con đường đến thành công.
They moved along the way to the destination.→ Họ đã tiến lên trên con đường đến đích.
Đồng nghĩa
advanceproceed
Collocations
move along the way tomove along the roadmove along the path
🎯 IELTS: Thể hiện sự tiến bộ trong phần nói.
Thường dùng để chỉ sự tiến bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...