move along to
/muːv əˈlɔŋ tu/ B1 IELTS
Nghĩa
tiến lên đến một chủ đề hoặc hoạt động mới
v.
Định nghĩa · to progress to a new topic or activity
“Let's move along to the next point.”Hãy chuyển sang điểm tiếp theo.
“We moved along to the next subject.”Chúng ta đã chuyển sang chủ đề tiếp theo.
Đồng nghĩa
transitionproceed
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chuyển tiếp trong phần nói.
Ghi chú · Dùng khi chỉ sự chuyển tiếp.