Kho từ › Phrasal verbs · along › move along to

move along to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
tiến lên đến một chủ đề hoặc hoạt động mới
UK /muːv əˈlɔŋ tu/ · US /muːv əˈlɔŋ tu/
to progress to a new topic or activity
Let's move along to the next point.
→ Hãy chuyển sang điểm tiếp theo.
We moved along to the next subject.→ Chúng ta đã chuyển sang chủ đề tiếp theo.
Đồng nghĩa
transitionproceed
Collocations
move along to the nextmove along to a new topicmove along to the next step
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuyển tiếp trong phần nói.
Dùng khi chỉ sự chuyển tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...