Kho từ › Idioms · problems › climb the walls

climb the walls

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
cảm thấy lo lắng hoặc không yên
UK /klaɪm ðə wɑlz/ · US /klaɪm ðə wɑlz/
to feel extremely anxious or restless
I was climbing the walls waiting for the results.
→ Tôi cảm thấy rất lo lắng khi chờ đợi kết quả.
During the lockdown, many people were climbing the walls.→ Trong thời gian phong tỏa, nhiều người cảm thấy rất lo lắng.
Đồng nghĩa
feel restlessbe anxious
Collocations
climb the walls with anxietyclimb the walls during a wait
🎯 IELTS: Thể hiện cảm xúc của bạn một cách mạnh mẽ với thành ngữ này.
Dùng khi bạn cảm thấy không thể ngồi yên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...