Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

slide along with

/slaɪd əˈlɔŋ wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

di chuyển trơn tru cùng với cái gì đó v.

Định nghĩa · to move smoothly together with something

“The dancers slide along with the music.”Các vũ công di chuyển nhẹ nhàng theo nhạc.

“He likes to slide along with the rhythm.”Anh ấy thích di chuyển theo nhịp điệu.

Mẹo IELTS · Dùng 'slide along with' để tạo hình ảnh trong văn viết.

Ghi chú · Thường dùng khi mô tả chuyển động nhẹ nhàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...