Kho từ › Phrasal verbs · along › slide along with

slide along with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
di chuyển trơn tru cùng với cái gì đó
UK /slaɪd əˈlɔŋ wɪð/ · US /slaɪd əˈlɔŋ wɪð/
to move smoothly together with something
The dancers slide along with the music.
→ Các vũ công di chuyển nhẹ nhàng theo nhạc.
He likes to slide along with the rhythm.→ Anh ấy thích di chuyển theo nhịp điệu.
Đồng nghĩa
glide withmove together
Collocations
slide along with friendsslide along with musicslide along with ease
🎯 IELTS: Dùng 'slide along with' để tạo hình ảnh trong văn viết.
Thường dùng khi mô tả chuyển động nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...