Kho từ › Phrasal verbs · forward › look toward

look toward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
tập trung hoặc hướng sự chú ý vào tương lai
UK /lʊk ˈtɔːrd/ · US /lʊk ˈtɔːrd/
to focus on or direct attention to the future
We should look toward new opportunities.
→ Chúng ta nên hướng tới những cơ hội mới.
She looks toward success in her career.→ Cô ấy hướng tới thành công trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
aimfocus
Collocations
look toward the futurelook toward new challenges
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về mục tiêu trong tương lai.
Dùng để chỉ sự chú ý đến tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...