Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · along · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

press along

/prɛs əˈlɔŋ/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục di chuyển phía trước mặc dù khó khăn. v.

Định nghĩa · to continue moving forward despite difficulties.

“We need to press along to reach our destination.”Chúng ta cần tiếp tục để đến đích.

“They pressed along the trail despite the rain.”Họ tiếp tục đi trên đường mòn mặc dù trời mưa.

Mẹo IELTS · Dùng 'press along' để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi gặp trở ngại nhưng vẫn tiếp tục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...