Kho từ › Phrasal verbs · along › press along

press along

B1 v. 📁 Phrasal verbs · along IELTS
tiếp tục di chuyển phía trước mặc dù khó khăn.
UK /prɛs əˈlɔŋ/ · US /prɛs əˈlɔŋ/
to continue moving forward despite difficulties.
We need to press along to reach our destination.
→ Chúng ta cần tiếp tục để đến đích.
They pressed along the trail despite the rain.→ Họ tiếp tục đi trên đường mòn mặc dù trời mưa.
Đồng nghĩa
forge aheadcarry on
Collocations
press along the waypress along together
🎯 IELTS: Dùng 'press along' để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.
Thường dùng khi gặp trở ngại nhưng vẫn tiếp tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...