Kho từ › Collocations · technology › digital citizenship

digital citizenship

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Sử dụng công nghệ và internet một cách có trách nhiệm.
UK /ˈdɪdʒɪtl ˈsɪtɪzənʃɪp/ · US /ˈdɪdʒɪtl ˈsɪtɪzənʃɪp/
Responsible use of technology and the internet.
Digital citizenship promotes safe online behavior.
→ Công dân số thúc đẩy hành vi trực tuyến an toàn.
Schools teach digital citizenship to students.→ Các trường học dạy công dân số cho học sinh.
Đồng nghĩa
online citizenship
Collocations
digital citizenship educationdigital citizenship skills
🎯 IELTS: Có thể nêu rõ vai trò của công dân số trong bài viết.
Công dân số rất quan trọng trong thế giới trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...