Kho từ › Collocations · technology › technology infrastructure

technology infrastructure

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Cơ sở hạ tầng hỗ trợ công nghệ.
UK /tɛkˈnɑːlədʒi ˈɪnfrəˌstrʌkʧər/ · US /tɛkˈnɑːlədʒi ˈɪnfrəˌstrʌkʧər/
The underlying framework that supports technology.
Strong technology infrastructure is essential for growth.
→ Cơ sở hạ tầng công nghệ mạnh mẽ là cần thiết cho sự phát triển.
Investing in technology infrastructure can boost efficiency.→ Đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ có thể tăng cường hiệu suất.
Đồng nghĩa
tech framework
Collocations
technology infrastructure developmenttechnology infrastructure investment
🎯 IELTS: Có thể nêu rõ tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng công nghệ trong bài viết.
Cơ sở hạ tầng công nghệ rất quan trọng cho doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...