Kho từ › Idioms · money & spending › early bird gets the worm

early bird gets the worm

B2 phr. 📁 Idioms · money & spending IELTS
Những người hành động sớm có lợi thế.
UK /ˈɜrli bɜrd ɡɛts ðə wɜrm/ · US /ˈɜrli bɜrd ɡɛts ðə wɜrm/
Those who act early have an advantage.
If you want a good deal, remember: the early bird gets the worm.
→ Nếu bạn muốn có một món hời, hãy nhớ: người dậy sớm sẽ có lợi.
Investing early can lead to more profit; the early bird gets the worm.→ Đầu tư sớm có thể dẫn đến lợi nhuận cao hơn; người dậy sớm sẽ có lợi.
Đồng nghĩa
act fastseize opportunities
Collocations
early bird gets the worm in businessearly bird gets the worm in investing
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về đầu tư.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động sớm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...