Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expand forward

/ɪkˈspænd ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS

Nghĩa

mở rộng hoặc tăng lên về phạm vi v.

Định nghĩa · to grow or increase in scope

“The company plans to expand forward into new markets.”Công ty dự định mở rộng vào các thị trường mới.

“We want to expand forward our services.”Chúng tôi muốn mở rộng dịch vụ của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong phần viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự phát triển kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...