Kho từ › Phrasal verbs · forward › build forward

build forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
tạo ra hoặc phát triển một cái gì đó cho tương lai
UK /bɪld ˈfɔːrwərd/ · US /bɪld ˈfɔːrwərd/
to create or develop something for the future
We need to build forward a strong foundation.
→ Chúng ta cần xây dựng một nền tảng vững mạnh.
They are building forward their skills.→ Họ đang phát triển kỹ năng của mình.
Đồng nghĩa
developcreate
Collocations
build forward a strategybuild forward a team
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sáng tạo trong phần viết.
Thường dùng khi nói về sự phát triển và xây dựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...