step ahead
/stɛp əˈhɛd/ B1 IELTS
Nghĩa
tiến về phía trước một cách tích cực
v.
Định nghĩa · to move forward in a positive way
“It's time to step ahead and take action.”Đã đến lúc tiến về phía trước và hành động.
“She stepped ahead in her career.”Cô ấy đã tiến lên trong sự nghiệp của mình.
Cụm hay dùng
step ahead in lifestep ahead in business
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong phần viết.
Ghi chú · Thường dùng để khuyến khích hành động tích cực.