Kho từ › Phrasal verbs · forward › step ahead

step ahead

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
tiến về phía trước một cách tích cực
UK /stɛp əˈhɛd/ · US /stɛp əˈhɛd/
to move forward in a positive way
It's time to step ahead and take action.
→ Đã đến lúc tiến về phía trước và hành động.
She stepped ahead in her career.→ Cô ấy đã tiến lên trong sự nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
advanceproceed
Collocations
step ahead in lifestep ahead in business
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong phần viết.
Thường dùng để khuyến khích hành động tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...