Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

step ahead

/stɛp əˈhɛd/ B1 IELTS

Nghĩa

tiến về phía trước một cách tích cực v.

Định nghĩa · to move forward in a positive way

“It's time to step ahead and take action.”Đã đến lúc tiến về phía trước và hành động.

“She stepped ahead in her career.”Cô ấy đã tiến lên trong sự nghiệp của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong phần viết.

Ghi chú · Thường dùng để khuyến khích hành động tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...