Kho từ › Idioms · food › spilling the beans

spilling the beans

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
Tiết lộ một bí mật hoặc thông tin.
UK /ˈspɪlɪŋ ðə biːnz/ · US /ˈspɪlɪŋ ðə biːnz/
To reveal a secret or disclose information.
He accidentally spilled the beans about the surprise party.
→ Anh ấy vô tình tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.
Don't spill the beans before the announcement!→ Đừng tiết lộ bí mật trước khi công bố nhé!
Đồng nghĩa
revealdisclose
Collocations
spill the beanskeep a secret
🎯 IELTS: Sử dụng nó khi nói về việc tiết lộ thông tin trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong tình huống bí mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...