Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

call to action forward

/kɔːl tə ˈækʃən ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS

Nghĩa

khuyến khích ai đó hành động. v.

Định nghĩa · to encourage someone to take action.

“We need to call to action forward for change.”Chúng ta cần khuyến khích hành động để thay đổi.

“The campaign called to action forward for support.”Chiến dịch đã kêu gọi hành động để hỗ trợ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'call to action' để thể hiện sự khuyến khích trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Dùng khi muốn khuyến khích hành động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...