call to action forward
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage someone to take action.
“We need to call to action forward for change.”Chúng ta cần khuyến khích hành động để thay đổi.
“The campaign called to action forward for support.”Chiến dịch đã kêu gọi hành động để hỗ trợ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'call to action' để thể hiện sự khuyến khích trong bài viết IELTS.
Ghi chú · Dùng khi muốn khuyến khích hành động.