Kho từ › Phrasal verbs · forward › call to action forward

call to action forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
khuyến khích ai đó hành động.
UK /kɔːl tə ˈækʃən ˈfɔːrwərd/ · US /kɔːl tə ˈækʃən ˈfɔːrwərd/
to encourage someone to take action.
We need to call to action forward for change.
→ Chúng ta cần khuyến khích hành động để thay đổi.
The campaign called to action forward for support.→ Chiến dịch đã kêu gọi hành động để hỗ trợ.
Đồng nghĩa
encouragemotivate
Collocations
call to action forward forcall to action forward to
🎯 IELTS: Sử dụng 'call to action' để thể hiện sự khuyến khích trong bài viết IELTS.
Dùng khi muốn khuyến khích hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...