Kho từ › Idioms · money & spending › cash out

cash out

B2 phr. 📁 Idioms · money & spending IELTS
Rút tiền hoặc chuyển đổi tài sản thành tiền mặt.
UK /kæʃ aʊt/ · US /kæʃ aʊt/
To withdraw money or convert assets into cash.
It's time to cash out my investments and take a break.
→ Đến lúc rút tiền từ các khoản đầu tư và nghỉ ngơi.
He decided to cash out before the market dropped.→ Anh ấy quyết định rút tiền trước khi thị trường giảm.
Đồng nghĩa
liquidatewithdraw funds
Collocations
cash out of investmentscash out at the right time
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về đầu tư trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...