cash out
Nghĩa
Định nghĩa · To withdraw money or convert assets into cash.
“It's time to cash out my investments and take a break.”Đến lúc rút tiền từ các khoản đầu tư và nghỉ ngơi.
“He decided to cash out before the market dropped.”Anh ấy quyết định rút tiền trước khi thị trường giảm.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về đầu tư trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh đầu tư.