Kho từ › Idioms · food › kitchen sink

kitchen sink

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
Bao gồm mọi thứ, thường theo cách hỗn độn.
UK /ˈkɪtʃ.ən sɪŋk/ · US /ˈkɪtʃ.ən sɪŋk/
Including everything, often in a chaotic way.
The report included the kitchen sink of data, making it overwhelming.
→ Báo cáo bao gồm mọi dữ liệu, làm cho nó trở nên quá tải.
In their arguments, they threw in the kitchen sink without focusing.→ Trong cuộc tranh luận, họ đưa ra mọi thứ mà không tập trung.
Đồng nghĩa
everythingall-inclusive
Collocations
kitchen sinkinclude everythingoverwhelm with details
🎯 IELTS: Sử dụng trong bài viết khi nói về sự phức tạp.
Thường dùng khi nói về sự hỗn độn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...