kitchen sink
Nghĩa
Định nghĩa · Including everything, often in a chaotic way.
“The report included the kitchen sink of data, making it overwhelming.”Báo cáo bao gồm mọi dữ liệu, làm cho nó trở nên quá tải.
“In their arguments, they threw in the kitchen sink without focusing.”Trong cuộc tranh luận, họ đưa ra mọi thứ mà không tập trung.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong bài viết khi nói về sự phức tạp.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự hỗn độn.