Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

kitchen sink

/ˈkɪtʃ.ən sɪŋk/ B2 IELTS

Nghĩa

Bao gồm mọi thứ, thường theo cách hỗn độn. phr.

Định nghĩa · Including everything, often in a chaotic way.

“The report included the kitchen sink of data, making it overwhelming.”Báo cáo bao gồm mọi dữ liệu, làm cho nó trở nên quá tải.

“In their arguments, they threw in the kitchen sink without focusing.”Trong cuộc tranh luận, họ đưa ra mọi thứ mà không tập trung.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong bài viết khi nói về sự phức tạp.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự hỗn độn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...