Kho từ › Idioms · food › eat the elephant

eat the elephant

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
Giải quyết một nhiệm vụ lớn bằng cách chia nhỏ nó ra.
UK /iːt ði ˈɛl.ɪ.fənt/ · US /iːt ði ˈɛl.ɪ.fənt/
To tackle a large task by breaking it into smaller parts.
To finish the project, you need to eat the elephant one bite at a time.
→ Để hoàn thành dự án, bạn cần giải quyết từng phần một.
When faced with big tasks, just eat the elephant slowly.→ Khi đối mặt với nhiệm vụ lớn, hãy giải quyết từ từ.
Đồng nghĩa
break it downtake small steps
Collocations
eat the elephanttackle large tasksbreak down projects
🎯 IELTS: Dùng khi viết về quản lý thời gian.
Thể hiện cách tiếp cận thông minh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...