Kho từ › Phrasal verbs · forward › give forward

give forward

B1 v. 📁 Phrasal verbs · forward IELTS
cung cấp hoặc quyên góp một cái gì đó cho ai đó cho mục đích tương lai
UK /ɡɪv ˈfɔːrwərd/ · US /ɡɪv ˈfɔːrwərd/
to provide or donate something to someone for a future purpose
We decided to give forward some resources to the community.
→ Chúng tôi quyết định cung cấp một số tài nguyên cho cộng đồng.
He gave forward his time to help others.→ Anh ấy đã dành thời gian của mình để giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩa
donatecontribute
Collocations
give forward to charitygive forward resources
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện lòng hảo tâm trong bài viết.
Thường dùng khi nói về việc quyên góp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...