Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · forward · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give forward

/ɡɪv ˈfɔːrwərd/ B1 IELTS

Nghĩa

cung cấp hoặc quyên góp một cái gì đó cho ai đó cho mục đích tương lai v.

Định nghĩa · to provide or donate something to someone for a future purpose

“We decided to give forward some resources to the community.”Chúng tôi quyết định cung cấp một số tài nguyên cho cộng đồng.

“He gave forward his time to help others.”Anh ấy đã dành thời gian của mình để giúp đỡ người khác.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện lòng hảo tâm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc quyên góp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...