Kho từ › Idioms · problems › bit off more than you can chew

bit off more than you can chew

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
nhận trách nhiệm nhiều hơn khả năng
UK /bɪt ɔf mɔr ðæn jʊ kæn tʃu/ · US /bɪt ɔf mɔr ðæn jʊ kæn tʃu/
to take on more responsibility than you can handle
I think I've bitten off more than I can chew with this project.
→ Tôi nghĩ tôi đã nhận trách nhiệm nhiều hơn khả năng với dự án này.
Don't bite off more than you can chew; it's okay to say no.→ Đừng nhận trách nhiệm nhiều hơn khả năng; không sao nếu từ chối.
Đồng nghĩa
overcommit
Collocations
bite off more than you can chew at workoften bite off more than you can chew
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để thể hiện sự tự nhận thức trong công việc.
Dùng khi cảm thấy quá tải với công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...