Kho từ › Collocations · technology › internet privacy

internet privacy

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
quyền riêng tư trên internet
UK /ˈɪn.tɚ.net ˈpraɪ.və.si/ · US /ˈɪn.tɚ.net ˈpraɪ.və.si/
the right to control personal information online
Internet privacy is a growing concern for users.
→ Quyền riêng tư trên internet đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng của người dùng.
Laws are needed to protect internet privacy.→ Cần có luật để bảo vệ quyền riêng tư trên internet.
Đồng nghĩa
online privacydigital privacy
Collocations
ensure internet privacyinternet privacy policies
🎯 IELTS: Thảo luận về các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư trên internet.
Quyền riêng tư trên internet rất quan trọng trong thời đại số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...